Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 209 kcal —
  • Chất đạm 34 g 68%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 22 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,25 µg 1%
  • Vitamin E 0,43 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 9,7 mg 61%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 5,4 mg 49%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20934 g0 g8 g
50 g50 g10517 g0 g4 g
150 g150 g31451 g0 g12 g
200 g200 g41868 g0 g16 g
250 g250 g52386 g0 g20 g

Câu hỏi về Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised

100 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

100 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có 209 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

50 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có 105 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

150 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có 314 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

200 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có 418 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có bao nhiêu calo?

250 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean & fat, braised có 523 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ