Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g562,3 g5,4 g2,6 g
50 g50 g281,2 g2,7 g1,3 g
150 g150 g843,5 g8,1 g3,9 g
200 g200 g1124,6 g11 g5,2 g
250 g250 g1405,8 g14 g6,5 g

Câu hỏi về Bắp cải trắng

100 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bắp cải trắng có 56 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bắp cải trắng có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bắp cải trắng có 84 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bắp cải trắng có 112 kcal, gồm 4,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Bắp cải trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bắp cải trắng có 140 kcal, gồm 5,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0260B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ