Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Khoai tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã gọt vỏ, nấu chín, với sốt trắng (sữa, bột mì và bơ), có muối

80
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb12 g
Chất béo2,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g802,2 g12 g2,4 g
50 g50 g401,1 g5,9 g1,2 g
150 g150 g1203,2 g18 g3,6 g
200 g200 g1604,3 g24 g4,7 g
250 g250 g2005,4 g30 g5,9 g

Câu hỏi về Khoai tây

100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây có 80 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây có 40 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây có 120 kcal, gồm 3,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây có 160 kcal, gồm 4,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây có 200 kcal, gồm 5,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0293B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ