Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
250
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb44 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 6 g 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 11 g | 44 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 5,5 g | 22 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 16 g | 66 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 22 g | 88 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 27 g | 110 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì lúa mì nguyên cám có hạthạt lanh, hướng dương, thương mại273 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám xay thônguyên cám, xay thô236 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám với các loại hạt298 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám với hạtnguyên cám, từ bột xay mịn và thô, có hạt274 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám xay thô với hạtnguyên cám, xay thô, có hạt276 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám282 kcal / 100 g
- Bánh mì trắngnướng, không muối304 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì lúa mì nguyên cám
100 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 250 kcal, gồm 11 g đạm, 44 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 125 kcal, gồm 5,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 375 kcal, gồm 16 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 500 kcal, gồm 22 g đạm, 88 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì lúa mì nguyên cám có 625 kcal, gồm 27 g đạm, 110 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ