Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 7 g 25%
- Đường 3,6 g —
- Natri 656 mg 29%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,37 µg 2%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 8,6 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 22,6 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 33,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 80,8 mg 6%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 84,1 mg 20%
- Phốt pho 238 mg 19%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 1,9 mg 81%
- Selen 36,9 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 12 g | 44 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 5,9 g | 22 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 18 g | 65 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 24 g | 87 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 30 g | 109 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen234 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám Pháp hoặc Vienna239 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám vân hổnguyên cám238 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì lên men tự nhiên235 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì mịnnguyên cám, mịn233 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cámthương mại, nướng giòn289 kcal / 100 g
- Bánh mì đen cắt látnướng250 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám
Bánh mì nguyên cám có cần nướng trước khi ăn không?
Không, bánh mì đã nướng chín và ăn được ngay. Nướng lát bánh khoảng 2–3 phút cho thơm, giòn mặt ngoài mà ruột vẫn mềm.
Làm sao để bánh mì nguyên cám không bị khô khi nướng?
Nướng lát bánh ở mức vừa và lấy ra khi vừa vàng; lát dày có thể phết thật mỏng dầu ô liu trước khi nướng. Muốn làm bánh mì kẹp nóng, ép nhân vào giữa hai lát bánh để hơi ẩm giữ ruột bánh mềm.
Bánh mì nguyên cám hợp ăn với món gì?
Bánh hợp với trứng, phô mai, bơ đậu phộng hoặc cá ngừ; vị bùi cũng ăn ngon cùng súp bí đỏ và salad. Bạn có thể dùng bánh làm bánh mì kẹp, bánh mì nướng bơ hoặc vụn bánh phủ món đút lò.
Bảo quản bánh mì nguyên cám thế nào để không nhanh mốc?
Để bánh nguội hẳn, cho vào túi kín và giữ ở nơi khô, thoáng; tránh để cạnh bếp hoặc nơi có nắng. Nếu không ăn hết trong vài ngày, chia lát rồi cấp đông, khi dùng đem nướng trực tiếp từ trạng thái đông lạnh.
Có thể thay bánh mì nguyên cám bằng bánh mì lúa mạch đen nguyên cám không?
Được; bánh mì lúa mạch đen nguyên cám có vị chua nhẹ, chắc và đậm hơn, hợp với phô mai hoặc cá hun khói. Mỗi 100 g loại này có 257 kcal và 6,28 g chất xơ, so với 285 kcal và 7 g chất xơ trong bánh mì nguyên cám.
Bánh mì nguyên cám có gluten không?
Có, vì bánh được làm từ lúa mì nên chứa gluten; bột lúa mì nguyên cám không phải lựa chọn thay thế cho bánh mì không gluten. Nếu cần tránh gluten, hãy chọn loại làm từ nguyên liệu không chứa lúa mì và kiểm tra thông tin thành phần.
Một khẩu phần bánh mì nguyên cám thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần tiện dùng trong bữa sáng hoặc bữa phụ thường là hai lát, khoảng 60 g tùy kích thước lát. Khẩu phần đó cung cấp 171 kcal và 4,2 g chất xơ.
Bánh mì nguyên cám có phải lúc nào cũng làm từ 100% bột mì nguyên cám không?
Không; tên gọi trên bao bì chưa chắc cho biết toàn bộ bột là bột nguyên cám. Nếu muốn bánh làm hoàn toàn từ ngũ cốc nguyên hạt, hãy xem bột mì nguyên cám có đứng đầu danh sách thành phần và không bị pha chủ yếu với bột mì tinh luyện.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ