Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh bông lan
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chế biến thương mại
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 37 g —
- Natri 623 mg 27%
- Cholesterol 102 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 37,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 9,1 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 5,4 g | 61 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 82 | 1,5 g | 17 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 164 | 3,1 g | 34 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 41 | 0,8 g | 8,6 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 247 | 4,6 g | 52 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 329 | 6,1 g | 69 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 2,7 g | 30 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 435 | 8,1 g | 91 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 580 | 11 g | 121 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 725 | 14 g | 151 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh bông lan thiên thầnđược chế biến thương mại258 kcal / 100 g
- Bánh bông lan sô cô la342 kcal / 100 g
- Bánh bông lan thường294 kcal / 100 g
- Đế bánh bông lan289 kcal / 100 g
- Bánh bông lan nhỏnhư bánh bông lan, đóng gói386 kcal / 100 g
- Bánh pudding bông lanđóng hộp265 kcal / 100 g
- Bánh quy bông lanphủ sô-cô-la453 kcal / 100 g
- Bánh bông lan vani402 kcal / 100 g
- Bánh bông lan ít béolàm tại nhà292 kcal / 100 g
- Bánh bông lan cuộnkhông nhân289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh bông lan
100 g Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
100 g Bánh bông lan có 290 kcal, gồm 5,4 g đạm, 61 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh bông lan có 82 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh bông lan có 164 kcal, gồm 3,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh bông lan có 41 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh bông lan có 247 kcal, gồm 4,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh bông lan có 329 kcal, gồm 6,1 g đạm, 69 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
50 g Bánh bông lan có 145 kcal, gồm 2,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
150 g Bánh bông lan có 435 kcal, gồm 8,1 g đạm, 91 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172706 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ