Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 294 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 34 g —
  • Natri 310 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 2,6 µg 13%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2946,4 g56 g4,3 g
50 g50 g1473,2 g28 g2,2 g
150 g150 g4419,7 g84 g6,5 g
200 g200 g58813 g112 g8,6 g
250 g250 g73516 g141 g11 g

Câu hỏi về Bánh bông lan thường

100 g Bánh bông lan thường có bao nhiêu calo?

100 g Bánh bông lan thường có 294 kcal, gồm 6,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Bánh bông lan thường có bao nhiêu calo?

50 g Bánh bông lan thường có 147 kcal, gồm 3,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Bánh bông lan thường có bao nhiêu calo?

150 g Bánh bông lan thường có 441 kcal, gồm 9,7 g đạm, 84 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Bánh bông lan thường có bao nhiêu calo?

200 g Bánh bông lan thường có 588 kcal, gồm 13 g đạm, 112 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Bánh bông lan thường có bao nhiêu calo?

250 g Bánh bông lan thường có 735 kcal, gồm 16 g đạm, 141 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1148 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ