Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh bông lan
Calo và thông tin dinh dưỡng
với kem trứng, thạch và quả mọng
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb20 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 3,7 g | 20 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,9 g | 10 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 5,6 g | 30 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 7,4 g | 40 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 9,3 g | 51 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh bông lan nhiều lớp vị quả mọngvới kem tươi đánh bông, kem trứng vani, mứt, thạch245 kcal / 100 g
- Bánh bông lan nhiều lớpnhân kem tươi đánh bông và mứt302 kcal / 100 g
- Bánh bông lan nhiều lớp vị mâm xôivới mứt, kem trứng vani, bột hạnh nhân, thạch trái cây249 kcal / 100 g
- Bánh bông lan nhiều lớp vị trái cây và quả mọngvới kem tươi đánh bông294 kcal / 100 g
- Bánh bông lan cuộnnhân kem dâu tây240 kcal / 100 g
- Bánh quy bông lannhân trái cây và phủ sô-cô-la335 kcal / 100 g
- Đế bánh bông lan289 kcal / 100 g
- Bánh bông lan kẹp trái cây mọngđược kẹp và phủ dâu tây hoặc mâm xôi221 kcal / 100 g
- Bánh bông lan thường294 kcal / 100 g
- Bánh bông lan vuôngvới kem bơ vani299 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh bông lan
100 g Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
100 g Bánh bông lan có 132 kcal, gồm 3,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
50 g Bánh bông lan có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
150 g Bánh bông lan có 198 kcal, gồm 5,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
200 g Bánh bông lan có 264 kcal, gồm 7,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Bánh bông lan có bao nhiêu calo?
250 g Bánh bông lan có 330 kcal, gồm 9,3 g đạm, 51 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ