Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, nấu chín, xông khói
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1131 mg 49%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 14 g | 2,4 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 134 | 6,1 g | 1 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 268 | 12 g | 2,1 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 67 | 3 g | 0,5 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 402 | 18 g | 3,1 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 537 | 24 g | 4,2 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 7,1 g | 1,2 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 21 g | 3,6 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 28 g | 4,8 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 780 | 35 g | 6,1 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích bò hun khóiđã nấu chín240 kcal / 100 g
- Xúc xích bò frankfurterđã hâm nóng322 kcal / 100 g
- Xúc xích bò ăn sángđã nấu chín sơ, chưa chuẩn bị327 kcal / 100 g
- Xúc xích bò cay và ớt chuông đỏ nướngđã nấu chín339 kcal / 100 g
- Xúc xích bò Frankfurtmàu đỏ, đóng hộp223 kcal / 100 g
- Thịt bòxắt nhỏ, ướp muối, xông khói133 kcal / 100 g
- Xúc xích ăn sáng thịt bòdạng dây hoặc khoanh, đã nấu chín310 kcal / 100 g
- Salami thịt bò nấu chínthịt nguội, nấu chín250 kcal / 100 g
- Salami bò nấu chín261 kcal / 100 g
- Thịt bò khôđã ướp muối153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích bò
100 g Xúc xích bò có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích bò có 312 kcal, gồm 14 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) Xúc xích bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) Xúc xích bò có 134 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) Xúc xích bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) Xúc xích bò có 268 kcal, gồm 12 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) Xúc xích bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) Xúc xích bò có 67 kcal, gồm 3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) Xúc xích bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) Xúc xích bò có 402 kcal, gồm 18 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) Xúc xích bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) Xúc xích bò có 537 kcal, gồm 24 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Xúc xích bò có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích bò có 156 kcal, gồm 7,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Xúc xích bò có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích bò có 468 kcal, gồm 21 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170606 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ