Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Tương cà

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng gói sẵn

108
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb24 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 21 g —
  • Natri 900 mg 39%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,7 µg 5%
  • Vitamin C 10,2 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 6,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,4 mg 2%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Magiê 21,2 mg 5%
  • Phốt pho 42,3 mg 3%
  • Kali 440 mg 9%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1081,2 g24 g0,2 g
50 g50 g540,6 g12 g0,1 g
150 g150 g1621,8 g36 g0,2 g
200 g200 g2162,5 g47 g0,3 g
250 g250 g2703,1 g59 g0,4 g

Câu hỏi về Tương cà

100 g Tương cà có bao nhiêu calo?

100 g Tương cà có 108 kcal, gồm 1,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tương cà có bao nhiêu calo?

50 g Tương cà có 54 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tương cà có bao nhiêu calo?

150 g Tương cà có 162 kcal, gồm 1,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Tương cà có bao nhiêu calo?

200 g Tương cà có 216 kcal, gồm 2,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Tương cà có bao nhiêu calo?

250 g Tương cà có 270 kcal, gồm 3,1 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ