Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tỏi tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần củ và phần dưới của lá, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,1 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 25,4 µg 21%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 87 mg 2%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,8 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 124 g | 38 | 1 g | 8,2 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 248 g | 77 | 2 g | 16 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 62 g | 19 | 0,5 g | 4,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 372 g | 115 | 3 g | 25 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 496 g | 154 | 4 g | 33 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,4 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 1,2 g | 9,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 1,6 g | 13 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 2 g | 17 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tỏi tây
Sơ chế tỏi tây thế nào để rửa sạch đất cát?
Cắt bỏ rễ và phần lá xanh già, rạch dọc thân rồi tách các lớp dưới vòi nước để rửa sạch đất mắc giữa bẹ. Thái khoanh sau khi rửa nếu bạn muốn giữ nguyên hình dạng.
Nấu tỏi tây trong bao lâu để vẫn mềm mà không nhũn?
Xào tỏi tây thái lát khoảng 5–7 phút trên lửa vừa, đảo đều đến khi mềm và thơm. Nếu cho vào súp, thêm trong 10–15 phút cuối để tỏi tây chín mềm mà không nát.
Có thể ăn phần lá xanh của tỏi tây không?
Có; phần lá xanh non ăn được, nhưng dai hơn phần trắng. Thái nhỏ để nấu súp hoặc nước dùng, còn lá già và xơ thì nên bỏ.
Tỏi tây bảo quản thế nào để lâu héo?
Để nguyên cây, chưa rửa, trong ngăn mát tủ lạnh và dùng trong khoảng một đến hai tuần. Nếu đã thái, cho vào hộp kín và dùng trong vài ngày vì mùi tỏi tây dễ lan sang thực phẩm khác.
Tỏi tây thường được dùng trong món nào?
Tỏi tây hợp với súp khoai tây, món hầm, bánh mặn và các món trứng. Xào sơ với bơ hoặc dầu ăn trước khi thêm khoai tây, nước dùng hay kem sẽ làm vị ngọt dịu nổi bật hơn.
Có thể thay tỏi tây bằng hành tây không?
Có thể dùng hành tây trong súp, món hầm hoặc món xào, nhưng vị sẽ nồng và ngọt rõ hơn, còn kết cấu không có các bẹ mềm của tỏi tây. Thay theo lượng gần tương đương rồi nếm trước khi nêm thêm.
Tỏi tây khác gì hành tây?
Tỏi tây có thân dài gồm nhiều bẹ, vị dịu hơn và thường được thái khoanh; hành tây tạo củ tròn, vị đậm hơn khi ăn sống. Tỏi tây có 31 kcal mỗi 100 g, còn hành tây có 44 kcal.
Tỏi tây có ăn sống được không?
Có, nhất là phần trắng và xanh non thái thật mỏng để trộn salad hoặc rắc lên món ăn. Rửa kỹ giữa các bẹ trước khi thái vì đất cát thường mắc ở đó.
Nguồn: USDA FoodData Central 168426 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ