Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 9,5 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 44 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 42 mg 3%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 169 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161,2 g2,5 g0,2 g
50 g50 g80,6 g1,3 g0,1 g
150 g150 g241,8 g3,8 g0,3 g
200 g200 g322,4 g5 g0,4 g
250 g250 g403 g6,3 g0,5 g

Câu hỏi về Tỏi tây

100 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?

100 g Tỏi tây có 16 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?

50 g Tỏi tây có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?

150 g Tỏi tây có 24 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?

200 g Tỏi tây có 32 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Tỏi tây có bao nhiêu calo?

250 g Tỏi tây có 40 kcal, gồm 3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ