Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,9 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 83 µg 9%
- Vitamin C 12 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 47 µg 39%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 64 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 59 mg 5%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 1,5 g | 12 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 89 g | 54 | 1,3 g | 11 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 178 g | 109 | 2,7 g | 22 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 44,5 g | 27 | 0,7 g | 5,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 267 g | 163 | 4 g | 33 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 356 g | 217 | 5,3 g | 44 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,8 g | 6,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 2,3 g | 19 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 3 g | 25 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 3,8 g | 31 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tỏi tây
Làm sạch tỏi tây thế nào để hết đất cát?
Cắt bỏ rễ và phần lá xanh quá già, rạch dọc thân rồi xòe các lớp dưới vòi nước để rửa sạch đất mắc bên trong. Nếu thái khoanh trước, ngâm trong tô nước lạnh và đảo nhẹ; đất sẽ lắng xuống đáy.
Tỏi tây cần xào bao lâu cho mềm mà không cháy?
Thái lát mỏng rồi xào với ít dầu ở lửa vừa khoảng 5–7 phút, đảo thường xuyên đến khi mềm và trong. Nếu phần chảo khô trước khi tỏi tây mềm, thêm một thìa nước thay vì tăng lửa.
Nướng tỏi tây ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Chẻ đôi theo chiều dọc, rửa kỹ, thấm khô rồi phết dầu và nướng ở 200 °C khoảng 25–30 phút, mặt cắt úp xuống khay. Tỏi tây chín khi thân mềm và mặt cắt chuyển vàng.
Tỏi tây dùng trong món ăn nào?
Tỏi tây hợp với súp khoai tây, bánh mặn kiểu quiche, mì Ý và các món hầm; vị dịu của nó làm nền thơm mà không lấn át nguyên liệu khác. Phần xanh nhạt cũng dùng được, còn lá xanh đậm có thể nấu nước dùng.
Có thể thay tỏi tây bằng hành tây không?
Được, nhất là trong súp, món hầm hoặc nhân bánh; hành tây có vị hăng và đậm hơn, nên dùng ít hơn một chút rồi nếm lại. Hành lá không thay thế hoàn toàn được vì thân mảnh hơn và chín nhanh hơn.
Bảo quản tỏi tây tươi thế nào?
Để nguyên cây, chưa rửa, trong ngăn mát tủ lạnh; bọc lỏng bằng khăn giấy hoặc túi có khe thoáng để giữ ẩm mà không đọng nước. Rửa và cắt sát lúc nấu; tỏi tây đã thái nên đậy kín và dùng trong vài ngày.
Chọn tỏi tây tươi khi mua ra sao?
Chọn cây có thân chắc, phần trắng và xanh nhạt căng, lá xanh không héo úa; tránh cây mềm nhũn hoặc có vết dập. Thân nhỏ thường mềm và nhanh chín hơn thân rất to.
Nguồn: USDA FoodData Central 169246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ