Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 75 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 65 mg 5%
  • Sắt 8,2 mg 45%
  • Magiê 60 mg 14%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 723 mg 15%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 5,2 mg 227%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g991,8 g25 g0,5 g
1 khẩu phần67 g661,2 g17 g0,3 g
2 khẩu phần134 g1332,4 g34 g0,7 g
½ khẩu phần33,5 g330,6 g8,5 g0,2 g
3 khẩu phần201 g1993,7 g51 g1 g
4 khẩu phần268 g2654,9 g68 g1,3 g
50 g50 g500,9 g13 g0,2 g
150 g150 g1492,7 g38 g0,7 g
200 g200 g1983,6 g51 g1 g
250 g250 g2484,6 g63 g1,2 g

Câu hỏi về sả

100 g sả có bao nhiêu calo?

100 g sả có 99 kcal, gồm 1,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

1 khẩu phần (67 g) sả có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (67 g) sả có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

2 khẩu phần (134 g) sả có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (134 g) sả có 133 kcal, gồm 2,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

½ khẩu phần (33,5 g) sả có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (33,5 g) sả có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

3 khẩu phần (201 g) sả có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (201 g) sả có 199 kcal, gồm 3,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 1 g chất béo.

4 khẩu phần (268 g) sả có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (268 g) sả có 265 kcal, gồm 4,9 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g sả có bao nhiêu calo?

50 g sả có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g sả có bao nhiêu calo?

150 g sả có 149 kcal, gồm 2,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168573 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ