Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lợn cuộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 282 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1127 mg 49%
- Cholesterol 45 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 35,1 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 282 | 12 g | 7,5 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 80 | 3,4 g | 2,1 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 160 | 6,8 g | 4,3 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 40 | 1,7 g | 1,1 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 240 | 10 g | 6,4 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 320 | 14 g | 8,5 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 141 | 6 g | 3,8 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 423 | 18 g | 11 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 564 | 24 g | 15 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 705 | 30 g | 19 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Chả thịt ô-li-vơthịt heo235 kcal / 100 g
- Ổ bánh mì thịt heo183 kcal / 100 g
- Chả thịt heo cao cấpthịt heo141 kcal / 100 g
- Bánh mì thịt heo ô-liuthịt nguội, heo235 kcal / 100 g
- Ổ bánh mì thịtsản phẩm thịt chế biến304 kcal / 100 g
- Bánh mì thịtlàm từ thịt bò và thịt lợn196 kcal / 100 g
- Thịt viên nướng dạng ổtự làm213 kcal / 100 g
- Thịt nướng kiểu barbecuethịt lợn, thịt bò173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lợn cuộn
100 g Thịt lợn cuộn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lợn cuộn có 282 kcal, gồm 12 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt lợn cuộn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt lợn cuộn có 80 kcal, gồm 3,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt lợn cuộn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt lợn cuộn có 160 kcal, gồm 6,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt lợn cuộn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt lợn cuộn có 40 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt lợn cuộn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt lợn cuộn có 240 kcal, gồm 10 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt lợn cuộn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt lợn cuộn có 320 kcal, gồm 14 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt lợn cuộn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lợn cuộn có 141 kcal, gồm 6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt lợn cuộn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lợn cuộn có 423 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ