Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 51 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 6,3 µg 263%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 202 mg 16%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11423 g0 g2,4 g
50 g50 g5712 g0 g1,2 g
150 g150 g17135 g0 g3,6 g
200 g200 g22846 g0 g4,8 g
250 g250 g28558 g0 g6,1 g

Câu hỏi về Thịt hươu

100 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hươu có 114 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hươu có 57 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hươu có 171 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hươu có 228 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hươu có 285 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 14006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ