Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt hươu
Calo và thông tin dinh dưỡng
quay/nướng lò
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 335 mg 7%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 30 g | 0 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 15 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 45 g | 0 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 60 g | 0 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 76 g | 0 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hươu xaysống157 kcal / 100 g
- Thịt hoẵng nướngnướng174 kcal / 100 g
- Thịt naisống120 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmsống111 kcal / 100 g
- Thăn lưng naiđông lạnh sâu, chiên không dùng chất béo, trong lò nướng140 kcal / 100 g
- Thăn lưng hươuchiên không dầu mỡ, trong lò nướng140 kcal / 100 g
- Đùi hoẵngnướng trong lò, với mỡ và muối177 kcal / 100 g
- Bít tết thăn hươuchỉ phần thịt nạc, 1 miếng bít tết, nấu chín, nướng vỉ150 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt hươu
100 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt hươu có 150 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt hươu có 75 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt hươu có 225 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt hươu có 300 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Thịt hươu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt hươu có 375 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 14007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ