Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
  • Vitamin B6 0,78 mg 46%
  • Vitamin B12 1,2 µg 48%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 355 mg 8%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9721 g0 g1,3 g
50 g50 g4911 g0 g0,7 g
150 g150 g14632 g0 g2 g
200 g200 g19443 g0 g2,6 g
250 g250 g24354 g0 g3,3 g

Câu hỏi về Thịt bò rừng phần đùi trên

100 g Thịt bò rừng phần đùi trên có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò rừng phần đùi trên có 97 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Thịt bò rừng phần đùi trên có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò rừng phần đùi trên có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thịt bò rừng phần đùi trên có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò rừng phần đùi trên có 146 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Thịt bò rừng phần đùi trên có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò rừng phần đùi trên có 194 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Thịt bò rừng phần đùi trên có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò rừng phần đùi trên có 243 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167649 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ