Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thin nettle pancake, low-fat milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
179
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb18 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 3,4 g —
- Natri 135 mg 6%
- Cholesterol 66,3 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 91,8 µg 10%
- Vitamin C 16,3 mg 18%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 35,3 µg 29%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 34,7 µg 9%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 177 mg 14%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 27,9 mg 7%
- Phốt pho 128 mg 10%
- Kali 246 mg 5%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,59 mg 26%
- Selen 9,2 µg 17%
- Iốt 22,8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 7,2 g | 18 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 3,6 g | 9,1 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 11 g | 27 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 14 g | 36 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 18 g | 45 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thin nettle pancake, low-fat milk
100 g Thin nettle pancake, low-fat milk có bao nhiêu calo?
100 g Thin nettle pancake, low-fat milk có 179 kcal, gồm 7,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Thin nettle pancake, low-fat milk có bao nhiêu calo?
50 g Thin nettle pancake, low-fat milk có 90 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Thin nettle pancake, low-fat milk có bao nhiêu calo?
150 g Thin nettle pancake, low-fat milk có 269 kcal, gồm 11 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Thin nettle pancake, low-fat milk có bao nhiêu calo?
200 g Thin nettle pancake, low-fat milk có 358 kcal, gồm 14 g đạm, 36 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Thin nettle pancake, low-fat milk có bao nhiêu calo?
250 g Thin nettle pancake, low-fat milk có 448 kcal, gồm 18 g đạm, 45 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ