Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 357 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 76 g 27%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 7,1 g 26%
  • Đường 79 g —
  • Natri 35,7 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 6,2 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 2,6 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3571,4 g76 g0 g
50 g50 g1790,7 g38 g0 g
150 g150 g5362,1 g113 g0 g
200 g200 g7142,8 g151 g0 g
250 g250 g8933,5 g189 g0 g

Câu hỏi về thanh trái cây

100 g thanh trái cây có bao nhiêu calo?

100 g thanh trái cây có 357 kcal, gồm 1,4 g đạm, 76 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g thanh trái cây có bao nhiêu calo?

50 g thanh trái cây có 179 kcal, gồm 0,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g thanh trái cây có bao nhiêu calo?

150 g thanh trái cây có 536 kcal, gồm 2,1 g đạm, 113 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g thanh trái cây có bao nhiêu calo?

200 g thanh trái cây có 714 kcal, gồm 2,8 g đạm, 151 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g thanh trái cây có bao nhiêu calo?

250 g thanh trái cây có 893 kcal, gồm 3,5 g đạm, 189 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ