Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem trái cây và nước ép
Calo và thông tin dinh dưỡng
món tráng miệng đông lạnh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 17 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 9,5 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 53 mg 1%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 1,2 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 77 g | 67 | 0,9 g | 15 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 154 g | 134 | 1,8 g | 30 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 38,5 g | 33 | 0,5 g | 7,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 231 g | 201 | 2,8 g | 44 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 308 g | 268 | 3,7 g | 59 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 0,6 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 1,8 g | 29 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 2,4 g | 38 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 3 g | 48 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem trái cây và nước ép
100 g Kem trái cây và nước ép có bao nhiêu calo?
100 g Kem trái cây và nước ép có 87 kcal, gồm 1,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (77 g) Kem trái cây và nước ép có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (77 g) Kem trái cây và nước ép có 67 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (154 g) Kem trái cây và nước ép có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (154 g) Kem trái cây và nước ép có 134 kcal, gồm 1,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (38,5 g) Kem trái cây và nước ép có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (38,5 g) Kem trái cây và nước ép có 33 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (231 g) Kem trái cây và nước ép có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (231 g) Kem trái cây và nước ép có 201 kcal, gồm 2,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (308 g) Kem trái cây và nước ép có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (308 g) Kem trái cây và nước ép có 268 kcal, gồm 3,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Kem trái cây và nước ép có bao nhiêu calo?
50 g Kem trái cây và nước ép có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Kem trái cây và nước ép có bao nhiêu calo?
150 g Kem trái cây và nước ép có 131 kcal, gồm 1,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ