Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 444 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 20 g —
  • Natri 179 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,72 µg 0%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 25,4 µg 6%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 73 mg 17%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 1,8 mg 78%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4448,7 g61 g18 g
50 g50 g2224,3 g30 g9,1 g
150 g150 g66613 g91 g27 g
200 g200 g88817 g121 g36 g
250 g250 g111022 g152 g46 g

Câu hỏi về Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ

100 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có 444 kcal, gồm 8,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có 222 kcal, gồm 4,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

150 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có 666 kcal, gồm 13 g đạm, 91 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có 888 kcal, gồm 17 g đạm, 121 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Thanh ngũ cốc hạnh nhân hoặc hạt phỉ có 1110 kcal, gồm 22 g đạm, 152 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ