Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cereal bar, wholegrain muesli bar
Calo và thông tin dinh dưỡng
379
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb71 g
Chất béo6,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 25 g —
- Natri 210 mg 9%
- Cholesterol 0,19 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,12 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 16,5 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 48,3 mg 12%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,22 mg 25%
- Mangan 1,2 mg 53%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 3,7 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 6,2 g | 71 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 3,1 g | 35 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 9,3 g | 106 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 12 g | 141 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 16 g | 176 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cereal bar, wholegrain muesli bar
100 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có bao nhiêu calo?
100 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có 379 kcal, gồm 6,2 g đạm, 71 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có bao nhiêu calo?
50 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có 190 kcal, gồm 3,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có bao nhiêu calo?
150 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có 569 kcal, gồm 9,3 g đạm, 106 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có bao nhiêu calo?
200 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có 758 kcal, gồm 12 g đạm, 141 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có bao nhiêu calo?
250 g Cereal bar, wholegrain muesli bar có 948 kcal, gồm 16 g đạm, 176 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ