Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 43 g 15%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 39 g —
  • Natri 5,9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,9 µg 0%
  • Vitamin C 0,55 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,9 mg 33%
  • Vitamin K 6,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 29,3 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 89,1 mg 7%
  • Sắt 3,9 mg 21%
  • Magiê 117 mg 28%
  • Phốt pho 235 mg 19%
  • Kali 645 mg 14%
  • Kẽm 1,9 mg 18%
  • Đồng 0,78 mg 86%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 4,7 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3979,8 g43 g18 g
50 g50 g1994,9 g21 g9 g
150 g150 g59615 g64 g27 g
200 g200 g79420 g85 g36 g
250 g250 g99325 g107 g45 g

Câu hỏi về Snack bar, date bar with nuts, bare bar

100 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có bao nhiêu calo?

100 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có 397 kcal, gồm 9,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có bao nhiêu calo?

50 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có 199 kcal, gồm 4,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có bao nhiêu calo?

150 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có 596 kcal, gồm 15 g đạm, 64 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có bao nhiêu calo?

200 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có 794 kcal, gồm 20 g đạm, 85 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có bao nhiêu calo?

250 g Snack bar, date bar with nuts, bare bar có 993 kcal, gồm 25 g đạm, 107 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 35005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ