Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 376 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 27 g —
  • Natri 210 mg 9%
  • Cholesterol 0,19 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,4 µg 0%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,93 mg 6%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 17,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15,9 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 47 mg 11%
  • Phốt pho 134 mg 11%
  • Kali 195 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 1,2 mg 50%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 3,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3765,9 g70 g6,8 g
50 g50 g1883 g35 g3,4 g
150 g150 g5648,9 g105 g10 g
200 g200 g75212 g140 g14 g
250 g250 g94015 g175 g17 g

Câu hỏi về Cereal bar with fruits

100 g Cereal bar with fruits có bao nhiêu calo?

100 g Cereal bar with fruits có 376 kcal, gồm 5,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Cereal bar with fruits có bao nhiêu calo?

50 g Cereal bar with fruits có 188 kcal, gồm 3 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Cereal bar with fruits có bao nhiêu calo?

150 g Cereal bar with fruits có 564 kcal, gồm 8,9 g đạm, 105 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Cereal bar with fruits có bao nhiêu calo?

200 g Cereal bar with fruits có 752 kcal, gồm 12 g đạm, 140 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cereal bar with fruits có bao nhiêu calo?

250 g Cereal bar with fruits có 940 kcal, gồm 15 g đạm, 175 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ