Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 26 g —
  • Natri 210 mg 9%
  • Cholesterol 0,19 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,19 µg 0%
  • Vitamin C 0,88 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 6,3 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 17,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,3 mg 1%
  • Sắt 1,9 mg 10%
  • Magiê 47 mg 11%
  • Phốt pho 137 mg 11%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,22 mg 25%
  • Mangan 1,6 mg 70%
  • Selen 5,6 µg 10%
  • Iốt 3,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3756 g69 g7 g
50 g50 g1883 g35 g3,5 g
150 g150 g5639,1 g104 g11 g
200 g200 g75012 g138 g14 g
250 g250 g93815 g173 g18 g

Câu hỏi về Cereal bar with berries

100 g Cereal bar with berries có bao nhiêu calo?

100 g Cereal bar with berries có 375 kcal, gồm 6 g đạm, 69 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Cereal bar with berries có bao nhiêu calo?

50 g Cereal bar with berries có 188 kcal, gồm 3 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Cereal bar with berries có bao nhiêu calo?

150 g Cereal bar with berries có 563 kcal, gồm 9,1 g đạm, 104 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cereal bar with berries có bao nhiêu calo?

200 g Cereal bar with berries có 750 kcal, gồm 12 g đạm, 138 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cereal bar with berries có bao nhiêu calo?

250 g Cereal bar with berries có 938 kcal, gồm 15 g đạm, 173 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ