Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
topping Smucker's Magic Shell
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 609 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 44 g 57%
- Chất béo bão hòa 21 g 103%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 47 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9,9 mg 66%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 9,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 73 mg 2%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 609 | 2,9 g | 47 g | 44 g |
| 1 khẩu phần | 34 g | 207 | 1 g | 16 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 68 g | 414 | 2 g | 32 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 17 g | 104 | 0,5 g | 8 g | 7,5 g |
| 3 khẩu phần | 102 g | 621 | 3 g | 48 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 136 g | 828 | 4 g | 64 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 305 | 1,5 g | 24 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 914 | 4,4 g | 71 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 1218 | 5,9 g | 94 g | 88 g |
| 250 g | 250 g | 1523 | 7,4 g | 118 g | 110 g |
Câu hỏi về topping Smucker's Magic Shell
100 g topping Smucker's Magic Shell có bao nhiêu calo?
100 g topping Smucker's Magic Shell có 609 kcal, gồm 2,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 44 g chất béo.
1 khẩu phần (34 g) topping Smucker's Magic Shell có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (34 g) topping Smucker's Magic Shell có 207 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (68 g) topping Smucker's Magic Shell có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (68 g) topping Smucker's Magic Shell có 414 kcal, gồm 2 g đạm, 32 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (17 g) topping Smucker's Magic Shell có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17 g) topping Smucker's Magic Shell có 104 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
3 khẩu phần (102 g) topping Smucker's Magic Shell có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (102 g) topping Smucker's Magic Shell có 621 kcal, gồm 3 g đạm, 48 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (136 g) topping Smucker's Magic Shell có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (136 g) topping Smucker's Magic Shell có 828 kcal, gồm 4 g đạm, 64 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g topping Smucker's Magic Shell có bao nhiêu calo?
50 g topping Smucker's Magic Shell có 305 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g topping Smucker's Magic Shell có bao nhiêu calo?
150 g topping Smucker's Magic Shell có 914 kcal, gồm 4,4 g đạm, 71 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167956 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ