Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 1 g —
  • Natri 427 mg 19%
  • Cholesterol 17 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0,54 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 99 mg 8%
  • Kali 131 mg 3%
  • Kẽm 1,5 mg 13%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,17 mg 8%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1536,3 g15 g6,1 g
50 g50 g773,1 g7,5 g3,1 g
150 g150 g2309,4 g23 g9,2 g
200 g200 g30613 g30 g12 g
250 g250 g38316 g38 g15 g

Câu hỏi về Tamale Navajo

100 g Tamale Navajo có bao nhiêu calo?

100 g Tamale Navajo có 153 kcal, gồm 6,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Tamale Navajo có bao nhiêu calo?

50 g Tamale Navajo có 77 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Tamale Navajo có bao nhiêu calo?

150 g Tamale Navajo có 230 kcal, gồm 9,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g Tamale Navajo có bao nhiêu calo?

200 g Tamale Navajo có 306 kcal, gồm 13 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Tamale Navajo có bao nhiêu calo?

250 g Tamale Navajo có 383 kcal, gồm 16 g đạm, 38 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5911 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ