Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nasi goreng trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
144
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb22 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 4,4 g | 22 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 2,2 g | 11 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 6,6 g | 34 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 8,8 g | 45 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 11 g | 56 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nasi goreng trứng
100 g Nasi goreng trứng có bao nhiêu calo?
100 g Nasi goreng trứng có 144 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Nasi goreng trứng có bao nhiêu calo?
50 g Nasi goreng trứng có 72 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Nasi goreng trứng có bao nhiêu calo?
150 g Nasi goreng trứng có 216 kcal, gồm 6,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Nasi goreng trứng có bao nhiêu calo?
200 g Nasi goreng trứng có 288 kcal, gồm 8,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Nasi goreng trứng có bao nhiêu calo?
250 g Nasi goreng trứng có 360 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ