Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 7,9 g | 19 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 4 g | 9,4 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 12 g | 28 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 16 g | 38 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 20 g | 47 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nasi goreng
Nasi goreng là món gì?
Đây là món cơm chiên kiểu Indonesia, thường nêm nước tương ngọt kecap manis, tỏi, hành tím và ớt. Trứng, thịt gà hoặc tôm có thể được chiên cùng hoặc đặt lên trên.
Dùng cơm nào để làm nasi goreng ngon?
Cơm nguội để qua đêm trong tủ lạnh thường tơi và khô hơn, nên ít bị nhão khi chiên. Nếu dùng cơm mới nấu, hãy xới tơi rồi trải ra cho nguội trước khi cho vào chảo.
Chiên nasi goreng thế nào để cơm tơi và thơm?
Làm nóng chảo thật kỹ, phi tỏi và hành tím, rồi cho cơm lạnh vào đảo nhanh trên lửa lớn. Nêm kecap manis cùng chút muối hoặc nước mắm; đừng cho quá nhiều nước sốt vì cơm dễ ướt.
Nasi goreng thường ăn kèm với gì?
Món này thường được ăn với trứng ốp la, dưa chuột, cà chua và bánh phồng tôm. Có thể thêm sambal nếu thích vị cay.
Có thể thay kecap manis khi làm nasi goreng không?
Nếu không có kecap manis, bạn có thể pha nước tương với một ít đường nâu hoặc mật mía để tạo vị mặn ngọt và màu sẫm. Cho từng chút một để sốt không át mùi tỏi, hành và ớt.
Nasi goreng trứng khác nasi goreng thế nào?
Nasi goreng trứng nhấn mạnh phần trứng, thường có trứng chiên cùng cơm hoặc trứng ốp la ăn kèm; nasi goreng có thể dùng nhiều loại topping như gà, tôm hay rau. Cách gọi và thành phần thay đổi theo quán và công thức.
Nasi goreng để được bao lâu và hâm lại thế nào?
Cho cơm vào hộp nông, làm nguội nhanh rồi cất tủ lạnh; nên dùng trong vòng một ngày. Hâm lại một lần đến khi nóng bốc khói đều, đảo giữa chừng để phần cơm nào cũng nóng.
Nguồn: slv 1091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ