Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11010 g14 g1 g
50 g50 g555,1 g7 g0,5 g
150 g150 g16515 g21 g1,5 g
200 g200 g22020 g28 g2 g
250 g250 g27526 g35 g2,5 g

Câu hỏi về Nasi goreng

100 g Nasi goreng có bao nhiêu calo?

100 g Nasi goreng có 110 kcal, gồm 10 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Nasi goreng có bao nhiêu calo?

50 g Nasi goreng có 55 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Nasi goreng có bao nhiêu calo?

150 g Nasi goreng có 165 kcal, gồm 15 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Nasi goreng có bao nhiêu calo?

200 g Nasi goreng có 220 kcal, gồm 20 g đạm, 28 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Nasi goreng có bao nhiêu calo?

250 g Nasi goreng có 275 kcal, gồm 26 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X891133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ