Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, lentil
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 1,7 g —
- Natri 244 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 78 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 1,2 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 3,8 g | 6,5 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 153 | 9,7 g | 17 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 306 | 20 g | 33 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 77 | 4,9 g | 8,3 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 459 | 29 g | 50 g | 5,3 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 612 | 39 g | 66 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,9 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 5,7 g | 9,8 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 7,6 g | 13 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 9,6 g | 16 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, lentil
100 g Soup, lentil có bao nhiêu calo?
100 g Soup, lentil có 60 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, lentil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, lentil có 153 kcal, gồm 9,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, lentil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, lentil có 306 kcal, gồm 20 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, lentil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, lentil có 77 kcal, gồm 4,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, lentil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, lentil có 459 kcal, gồm 29 g đạm, 50 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, lentil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, lentil có 612 kcal, gồm 39 g đạm, 66 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Soup, lentil có bao nhiêu calo?
50 g Soup, lentil có 30 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Soup, lentil có bao nhiêu calo?
150 g Soup, lentil có 90 kcal, gồm 5,7 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 41603010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ