Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, lentil, with meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 1,4 g —
- Natri 249 mg 11%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 21,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 5,9 g | 5,6 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 199 | 15 g | 14 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 398 | 30 g | 28 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 99 | 7,6 g | 7,1 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 597 | 45 g | 43 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 796 | 61 g | 57 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 3 g | 2,8 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 8,9 g | 8,3 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 12 g | 11 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 15 g | 14 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, lentil, with meat
100 g Soup, lentil, with meat có bao nhiêu calo?
100 g Soup, lentil, with meat có 78 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, lentil, with meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, lentil, with meat có 199 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, lentil, with meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, lentil, with meat có 398 kcal, gồm 30 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, lentil, with meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, lentil, with meat có 99 kcal, gồm 7,6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, lentil, with meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, lentil, with meat có 597 kcal, gồm 45 g đạm, 43 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, lentil, with meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, lentil, with meat có 796 kcal, gồm 61 g đạm, 57 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Soup, lentil, with meat có bao nhiêu calo?
50 g Soup, lentil, with meat có 39 kcal, gồm 3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Soup, lentil, with meat có bao nhiêu calo?
150 g Soup, lentil, with meat có 117 kcal, gồm 8,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 41603020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ