Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, lentil, canned, reduced sodium
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,5 g —
- Natri 188 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 2,5 g | 4,7 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 110 | 6,3 g | 12 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 219 | 13 g | 24 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 55 | 3,2 g | 6 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 329 | 19 g | 36 g | 4,9 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 439 | 25 g | 48 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,2 g | 2,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 3,7 g | 7,1 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 5 g | 9,5 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 6,2 g | 12 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, lentil, canned, reduced sodium
100 g Soup, lentil, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
100 g Soup, lentil, canned, reduced sodium có 43 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có 110 kcal, gồm 6,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có 219 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có 55 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có 329 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, lentil, canned, reduced sodium có 439 kcal, gồm 25 g đạm, 48 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Soup, lentil, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
50 g Soup, lentil, canned, reduced sodium có 22 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Soup, lentil, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
150 g Soup, lentil, canned, reduced sodium có 65 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 41603005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ