Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, split pea, with meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,8 g —
- Natri 248 mg 11%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,79 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 23 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 5,6 g | 5,8 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 204 | 14 g | 15 g | 6,2 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 408 | 28 g | 30 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 102 | 7,1 g | 7,4 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 612 | 43 g | 44 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 816 | 57 g | 59 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 2,8 g | 2,9 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 8,4 g | 8,7 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 11 g | 12 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 14 g | 15 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, split pea, with meat
100 g Soup, split pea, with meat có bao nhiêu calo?
100 g Soup, split pea, with meat có 80 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, split pea, with meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, split pea, with meat có 204 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, split pea, with meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, split pea, with meat có 408 kcal, gồm 28 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, split pea, with meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, split pea, with meat có 102 kcal, gồm 7,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, split pea, with meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, split pea, with meat có 612 kcal, gồm 43 g đạm, 44 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, split pea, with meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, split pea, with meat có 816 kcal, gồm 57 g đạm, 59 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Soup, split pea, with meat có bao nhiêu calo?
50 g Soup, split pea, with meat có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Soup, split pea, with meat có bao nhiêu calo?
150 g Soup, split pea, with meat có 120 kcal, gồm 8,4 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 41602030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ