Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,7 g 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 16,2 mg 90%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7914 g4,7 g0,7 g
50 g50 g406,8 g2,4 g0,4 g
150 g150 g11920 g7,1 g1,1 g
200 g200 g15827 g9,4 g1,4 g
250 g250 g19834 g12 g1,8 g

Câu hỏi về Sò huyết

100 g Sò huyết có bao nhiêu calo?

100 g Sò huyết có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Sò huyết có bao nhiêu calo?

50 g Sò huyết có 40 kcal, gồm 6,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Sò huyết có bao nhiêu calo?

150 g Sò huyết có 119 kcal, gồm 20 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Sò huyết có bao nhiêu calo?

200 g Sò huyết có 158 kcal, gồm 27 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Sò huyết có bao nhiêu calo?

250 g Sò huyết có 198 kcal, gồm 34 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ