Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 60 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 98%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,6 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 2,9 mg 126%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 0 g | 67 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 20 g | 52 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 40 g | 104 | 0 g | 27 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 10 g | 26 | 0 g | 6,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 60 g | 156 | 0 g | 40 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 80 g | 208 | 0 g | 54 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 0 g | 34 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 0,1 g | 101 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 0,1 g | 134 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 0,1 g | 168 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sirô thích Canada270 kcal / 100 g
- Đường phong354 kcal / 100 g
- Siro agave310 kcal / 100 g
- Xi-rô vị phong274 kcal / 100 g
- Kẹo si-rô phongđóng gói sẵn270 kcal / 100 g
- Kẹo taffy phong lá342 kcal / 100 g
- Đường phong hạt391 kcal / 100 g
- Xi-rô phong nguyên chất100% phong259 kcal / 100 g
- Sy-rô mía269 kcal / 100 g
- Si-rô không đường51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Siro phong
Siro phong được làm như thế nào?
Người ta lấy nhựa cây phong rồi đun cô đặc cho nước bay hơi; nhựa tươi loãng hơn nhiều so với siro thành phẩm. Siro phong thật không cần thêm hương liệu phong.
Siro phong nguyên chất khác xi-rô vị phong thế nào?
Siro phong nguyên chất được cô từ nhựa cây phong, còn xi-rô vị phong thường là siro pha đường hoặc chất tạo ngọt với hương liệu. Muốn mua đúng loại nguyên chất, bạn tìm tên “siro phong nguyên chất” trong danh sách thành phần.
Mở nắp rồi bảo quản siro phong ra sao?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở nắp; phần siro tiếp xúc với không khí có thể lên men hoặc mốc. Nếu thấy mốc hay có mùi lạ, hãy bỏ cả chai thay vì chỉ hớt lớp trên.
Dùng siro phong thay mật ong hoặc đường trong món nướng được không?
Có thể dùng thay mật ong theo lượng tương đương, nhưng siro phong loãng hơn và làm bột ướt hơn; bạn nên giảm một chút chất lỏng khác trong công thức. Khi thay đường khô, cần tính lại lượng chất lỏng và độ ngọt của món.
Siro phong thường ăn với món gì?
Rưới siro phong lên bánh kếp, bánh quế hoặc bánh mì nướng kiểu Pháp; vị ngọt cũng hợp với yến mạch và sữa chua. Trong món mặn, một ít siro có thể dùng làm nước xốt cho rau củ nướng.
Một khẩu phần siro phong thường là bao nhiêu?
Một thìa canh khoảng 20 g là lượng thường dùng để rưới lên bánh kếp hoặc khuấy vào cháo; lượng này có 52 kcal. Vì siro ngọt đậm, bạn có thể bắt đầu với một thìa cà phê rồi thêm nếu cần.
Siro phong có nhiều đường không?
Có; một thìa canh khoảng 20 g chứa 12 g đường. Siro phong vẫn là chất tạo ngọt, dù được làm từ nhựa cây.
Nguồn: USDA FoodData Central 169661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ