Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
239
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,7 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 17 g | 2,7 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 8,3 g | 1,4 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 25 g | 4,1 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 33 g | 5,4 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 42 g | 6,8 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sản phẩm thịt chế biến
100 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt chế biến có 239 kcal, gồm 17 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt chế biến có 120 kcal, gồm 8,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt chế biến có 359 kcal, gồm 25 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm thịt chế biến có 478 kcal, gồm 33 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm thịt chế biến có 598 kcal, gồm 42 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ