Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Các sản phẩm thịt chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít natri
179
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb3,5 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 16 g | 3,5 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 8,1 g | 1,8 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 24 g | 5,3 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 32 g | 7 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 40 g | 8,8 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Các sản phẩm thịt chế biến
100 g Các sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Các sản phẩm thịt chế biến có 179 kcal, gồm 16 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Các sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Các sản phẩm thịt chế biến có 90 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Các sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Các sản phẩm thịt chế biến có 269 kcal, gồm 24 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Các sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Các sản phẩm thịt chế biến có 358 kcal, gồm 32 g đạm, 7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Các sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Các sản phẩm thịt chế biến có 448 kcal, gồm 40 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3324 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ