Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 6,5 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14418 g2,5 g6,5 g
50 g50 g729,2 g1,3 g3,3 g
150 g150 g21628 g3,8 g9,8 g
200 g200 g28837 g5 g13 g
250 g250 g36046 g6,3 g16 g

Câu hỏi về Sản phẩm thịt chế biến

100 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thịt chế biến có 144 kcal, gồm 18 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

50 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thịt chế biến có 72 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thịt chế biến có 216 kcal, gồm 28 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thịt chế biến có 288 kcal, gồm 37 g đạm, 5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thịt chế biến có 360 kcal, gồm 46 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ