Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 310 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31014 g2,9 g27 g
50 g50 g1556,9 g1,5 g14 g
150 g150 g46521 g4,4 g40 g
200 g200 g62027 g5,8 g54 g
250 g250 g77534 g7,3 g67 g

Câu hỏi về Sản phẩm thịt chế biến

100 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thịt chế biến có 310 kcal, gồm 14 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thịt chế biến có 155 kcal, gồm 6,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thịt chế biến có 465 kcal, gồm 21 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thịt chế biến có 620 kcal, gồm 27 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thịt chế biến có 775 kcal, gồm 34 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ