Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Processed meat prod >30 g fat excl liver av
Calo và thông tin dinh dưỡng
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb2 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 18 g | 2 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 8,8 g | 1 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 26 g | 3 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 35 g | 4 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 44 g | 5 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Processed meat prod >30 g fat excl liver av
100 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
100 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có 395 kcal, gồm 18 g đạm, 2 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
50 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có 198 kcal, gồm 8,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
150 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có 593 kcal, gồm 26 g đạm, 3 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
200 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có 790 kcal, gồm 35 g đạm, 4 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
250 g Processed meat prod >30 g fat excl liver av có 988 kcal, gồm 44 g đạm, 5 g carbohydrate và 88 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1911 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ