Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 311 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31114 g3,2 g27 g
50 g50 g1566,9 g1,6 g14 g
150 g150 g46721 g4,8 g40 g
200 g200 g62228 g6,4 g54 g
250 g250 g77835 g8 g67 g

Câu hỏi về Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av

100 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

100 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có 311 kcal, gồm 14 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

50 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có 156 kcal, gồm 6,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

150 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có 467 kcal, gồm 21 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

200 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có 622 kcal, gồm 28 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

250 g Processed meat prod 20-30 g fat excl liver av có 778 kcal, gồm 35 g đạm, 8 g carbohydrate và 67 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ