Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Processed meat prod <10 g fat excl liver av
Calo và thông tin dinh dưỡng
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb2,5 g
Chất béo5,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 18 g | 2,5 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 9,2 g | 1,3 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 28 g | 3,8 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 37 g | 5 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 46 g | 6,3 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Processed meat prod <10 g fat excl liver av
100 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
100 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có 133 kcal, gồm 18 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
50 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có 67 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
150 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có 200 kcal, gồm 28 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 8 g chất béo.
200 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
200 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có 266 kcal, gồm 37 g đạm, 5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?
250 g Processed meat prod <10 g fat excl liver av có 333 kcal, gồm 46 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ