Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20015 g3,3 g14 g
50 g50 g1007,7 g1,7 g7 g
150 g150 g30023 g5 g21 g
200 g200 g40031 g6,6 g28 g
250 g250 g50038 g8,3 g35 g

Câu hỏi về Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av

100 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

100 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có 200 kcal, gồm 15 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

50 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có 100 kcal, gồm 7,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

150 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có 300 kcal, gồm 23 g đạm, 5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

200 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có 400 kcal, gồm 31 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có bao nhiêu calo?

250 g Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av có 500 kcal, gồm 38 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ