Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
10–20 g chất béo, trung bình
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb3,2 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 15 g | 3,2 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 7,5 g | 1,6 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 22 g | 4,8 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 30 g | 6,4 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 37 g | 8 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sản phẩm thịt chế biến
100 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt chế biến có 213 kcal, gồm 15 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt chế biến có 107 kcal, gồm 7,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt chế biến có 320 kcal, gồm 22 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm thịt chế biến có 426 kcal, gồm 30 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm thịt chế biến có 533 kcal, gồm 37 g đạm, 8 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ