Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng trong các món ăn hỗn hợp
231
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb1,2 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 22 g | 1,2 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 11 g | 0,6 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 34 g | 1,8 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 45 g | 2,4 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 56 g | 3 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt chế biến
100 g Thịt chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Thịt chế biến có 231 kcal, gồm 22 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Thịt chế biến có 116 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Thịt chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Thịt chế biến có 347 kcal, gồm 34 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Thịt chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Thịt chế biến có 462 kcal, gồm 45 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Thịt chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Thịt chế biến có 578 kcal, gồm 56 g đạm, 3 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ