Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt chế biến
Calo và thông tin dinh dưỡng
trên 30 g chất béo, trung bình
393
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2,6 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 393 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 393 | 16 g | 2,6 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 8,2 g | 1,3 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 590 | 25 g | 3,9 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 786 | 33 g | 5,2 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 983 | 41 g | 6,5 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sản phẩm thịt chế biến
100 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt chế biến có 393 kcal, gồm 16 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt chế biến có 197 kcal, gồm 8,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt chế biến có 590 kcal, gồm 25 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm thịt chế biến có 786 kcal, gồm 33 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Sản phẩm thịt chế biến có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm thịt chế biến có 983 kcal, gồm 41 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 88 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ