Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb >10 g fat raw av
Calo và thông tin dinh dưỡng
221
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 19 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 9,7 g | 0 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 29 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 39 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 48 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb137 kcal / 100 g
- Lamb racks156 kcal / 100 g
- Processed meat prod <10 g fat excl liver av133 kcal / 100 g
- Thịt cừutrung bình, sống, nạc và mỡ187 kcal / 100 g
- Mỡ cừusống, trung bình, cắt tỉa thêm721 kcal / 100 g
- Processed meat prod 10-20 g fat excl liver av200 kcal / 100 g
- Thịt cừu nấu món hầmsống, nạc và mỡ, cân nguyên xương136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb >10 g fat raw av
100 g Lamb >10 g fat raw av có bao nhiêu calo?
100 g Lamb >10 g fat raw av có 221 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Lamb >10 g fat raw av có bao nhiêu calo?
50 g Lamb >10 g fat raw av có 111 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Lamb >10 g fat raw av có bao nhiêu calo?
150 g Lamb >10 g fat raw av có 332 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Lamb >10 g fat raw av có bao nhiêu calo?
200 g Lamb >10 g fat raw av có 442 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Lamb >10 g fat raw av có bao nhiêu calo?
250 g Lamb >10 g fat raw av có 553 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1675 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ