Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Processed meat prod excl liver av
Calo và thông tin dinh dưỡng
230
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,6 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 17 g | 2,6 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 8,5 g | 1,3 g | 8,4 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 25 g | 3,9 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 34 g | 5,2 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 42 g | 6,5 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Processed meat prod excl liver av
100 g Processed meat prod excl liver av có bao nhiêu calo?
100 g Processed meat prod excl liver av có 230 kcal, gồm 17 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Processed meat prod excl liver av có bao nhiêu calo?
50 g Processed meat prod excl liver av có 115 kcal, gồm 8,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
150 g Processed meat prod excl liver av có bao nhiêu calo?
150 g Processed meat prod excl liver av có 345 kcal, gồm 25 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Processed meat prod excl liver av có bao nhiêu calo?
200 g Processed meat prod excl liver av có 460 kcal, gồm 34 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Processed meat prod excl liver av có bao nhiêu calo?
250 g Processed meat prod excl liver av có 575 kcal, gồm 42 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ